Menu
ĐóngTất cả những thuật ngữ tiếng anh trong ngành cao su phổ biến hiện nay
Loading...

Tất cả những thuật ngữ tiếng anh trong ngành cao su phổ biến hiện nay

    Tính đến năm 2023, Việt Nam là nước xuất khẩu cao su thứ 2 thế giới, chỉ sau Thái Lan. Việt Nam xuất khẩu chủ yếu cao su tự nhiên, với các thị trường tiêu thụ lớn như Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản và các nước thuộc khối ASEAN.

    Để vươn lên và nắm lấy vị trí số 1 của thế giới chúng ta cần tiếp cận với các thị trường lớn như Châu Âu, không chỉ vậy ta cũng cần củng cố vị trí của Việt Nam trên bản đồ cao su ở thế giới.

    Dù ở Châu Á hay Châu Âu, chúng ta đều sử dụng Tiếng Anh để giao thương. Chính vì vậy ta phải  thông thạo Tiếng Anh, đặc biệt là các thuật ngữ Tiếng Anh trong ngành cao su.

    Thuật ngữ tiếng anh trong ngành cao su ứng dụng trong sản xuất

    Vulcanization: Quá trình lưu hóa

    Đây là quá trình xử lý cao su bằng nhiệt và các hóa chất để tăng độ bền, độ đàn hồi và tính ổn định của cao su. Quá trình lưu hóa là quá trình quyết định chất lượng của sản phẩm, quá trình này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm càn độ bền cao như lốp xe, dây curoa,...

    Vulcanization

    Extrusion: Ép đùn 

    Quá trình tạo hình cao su qua khuôn dưới tác dụng của lực ép. Quá trình này sử dụng một lực ép mạnh để đẩy vật liệu qua khuôn, tạo thành sản phẩm theo dạng mong muốn. 

    Các sản phẩm cần ứng dụng quá trình ép đùn là: Ống dẫn nước, ống dẫn dầu,..

    Extrusion

    Calendering: Cán 

    Quá trình cán cao su thành các lớp mỏng hoặc màng mỏng. Quá trình này được sử dụng để chế tạo các sản phẩm cao su có bề mặt phẳng, mịn và độ dày chính xác. Các sản phẩm tiêu biểu: Tấm cao su chống trơn trượt, áo mưa, bạt che,...

    Rubber Coating: Phủ cao su 

    Quá trình phủ lớp cao su lên bề mặt vật liệu khác như thép, vải, hoặc dây cáp. Mục đích là bảo vệ các phần có cấu tạo kim loại bên trong, làm hạn chế quá trình oxy hóa của các vật liệu kim loại, chống ăn mòn, quan trọng hơn hết là có được tính cách điện khi phủ cao su lên bề mặt kim loại. Các sản phẩm tiêu biểu: Dây cáp điện, hoặc các bộ phận điện tử,...

    Molding: Ép khuôn 

    Sử dụng khuôn để tạo hình các sản phẩm từ cao su, như lốp xe hoặc gioăng cao su. Đây là một trong những phương pháp phổ biến để sản xuất các sản phẩm cao su có độ chính xác cao và đa dạng về hình dáng.

    Có 3 phương pháp nén khuôn:

    Compression Molding: Ép nén khuôn (Quá trình ép cao su vào khuôn dưới tác dụng của nhiệt và áp suất). Phương pháp này thường được sử dụng cho các sản phẩm cao su có kích thước lớn hoặc có hình dạng đơn giản. Các sản phẩm tiêu biểu: Gioăng, vòng đệm, đệm cao su, chi tiết ô tô,...

    Injection Molding: Ép phun (Quá trình tiêm cao su nóng vào khuôn để tạo hình sản phẩm). Ép phun được sử dụng cho các sản phẩm cao su có hình dạng phức tạp và yêu cầu chất lượng cao, bao gồm các bộ phận nhỏ, chi tiết và phức tạp. Các sản phẩm tiêu biểu: Chi tiết điện tử, phụ kiện ô tô, đồ dùng gia đình,...

    Transfer Molding: Ép chuyển (Một dạng của ép khuôn với vật liệu được đưa vào một buồng trước khi phun vào khuôn). Phương pháp này thường được sử dụng khi cần sản xuất các bộ phận nhỏ hoặc có các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt. Các sản phẩm tiêu biểu: Các bộ phận điện tử, sản phẩm có độ chính xác cao,...

    Thuật ngữ tiếng anh trong ngành cao su ứng dụng để kiểm tra chất lượng

    Tensile Strength: Độ bền kéo

    Lực tối đa mà cao su có thể chịu được khi kéo dài. Độ bền kéo là một trong những đặc tính quan trọng khi đánh giá chất lượng và hiệu suất của sản phẩm làm từ cao su.

    Elongation: Độ giãn dài 

    Tỷ lệ gia tăng chiều dài của vật liệu khi bị kéo. Đây là một đặc tính quan trọng trong việc đánh giá độ dẻo dai và khả năng đàn hồi của cao su, đồng thời giúp hiểu rõ về khả năng kéo dài của vật liệu dưới tác dụng của lực.

    Hardness: Độ cứng

    Mức độ kháng lại sự xâm nhập của vật liệu khác. Độ cứng của cao su ảnh hưởng đến khả năng của nó trong việc chịu va đập, mài mòn, và tác động từ môi trường.

    Compression Set: Độ lõm nén hay đặc tính phục hồi sau nén

    Sự giảm kích thước khi cao su chịu tác dụng nén. Dùng để đo lường mức độ mà một vật liệu cao su (hoặc các vật liệu đàn hồi khác) bị giảm kích thước (lõm xuống) và không phục hồi hoàn toàn sau khi lực nén được loại bỏ.

    Dynamic Testing: Kiểm tra động

    Kiểm tra sự thay đổi của cao su khi chịu lực động. Trong ngành cao su, kiểm tra động giúp đánh giá các đặc tính quan trọng của cao su khi nó bị tác động dưới các điều kiện như rung động, chịu tải động hoặc các ứng dụng chuyển động liên tục.

    Abrasion Resistance: Khả năng chống mài mòn

    Cao su có khả năng chống mài mòn tốt sẽ duy trì được tính năng và hình dạng ban đầu lâu hơn. 

    Thuật ngữ tiếng anh trong ngành cao su ứng dụng để gọi tên các loại cao su

    Latex - Nhựa cao su

    Latex là một chất lỏng màu trắng sữa, được chiết xuất từ nhựa cây cao su (Hevea brasiliensis).

    Natural Rubber (NR) - Cao su tự nhiên

    Cao su tự nhiên là loại cao su được khai thác từ nhựa của cây cao su

    Synthetic Rubber - Cao su tổng hợp

    Đây là loại cao su được sản xuất thông qua quá trình hóa học từ các monome có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các vật liệu khác. 

    Styrene-Butadiene Rubber (SBR) - Cao su styrene-butadiene

    Là một loại cao su tổng hợp được làm từ styrene và butadiene

    Butyl Rubber (IIR) - Cao su butyl

    Cao su butyl là một loại cao su tổng hợp được làm từ isobutene và isoprene. 

    Ethylene Propylene Diene Monomer (EPDM) - Cao su EPDM

    Cao su EPDM được sản xuất từ ethylene, propylene và diene

    Neoprene (CR) - Cao su neoprene

    Neoprene là một loại cao su tổng hợp được làm từ polymer chloroprene. 

    Nitrile Rubber (NBR) - Cao su nitrile

    Cao su nitrile được sản xuất từ butadiene và acrylonitrile. 

    Polyurethane Rubber (AU, EU) - Cao su polyurethane

    Cao su polyurethane có đặc tính chịu mài mòn, chống hóa chất

    Silicone Rubber (SI) - Cao su silicone

    Cao su silicone có khả năng chịu nhiệt, chịu oxy hóa và kháng tia UV tốt. 

    Fluorocarbon Rubber (FKM) - Cao su fluorocarbon

    Cao su fluorocarbon (hay còn gọi là Viton) được biết đến với khả năng chịu nhiệt và chịu hóa chất tuyệt vời.

    Chlorosulfonated Polyethylene (CSM) - Cao su polyethylene sunfonat clo

    Loại cao su này có tính chất chống ăn mòn, chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt

    Polyisoprene Rubber (IR) - Cao su polyisoprene

    Là cao su tổng hợp được sản xuất từ isoprene, có tính chất rất giống cao su tự nhiên

    Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) Rubber - Cao su ABS

    Loại cao su này có đặc tính bền, dễ gia công

    Hydrogenated Nitrile Rubber (HNBR) - Cao su nitrile hydro hóa

    HNBR là một dạng của cao su nitrile được xử lý bằng hydro hóa, giúp tăng tính kháng nhiệt và kháng hóa chất. 

    Polybutadiene Rubber (BR) - Cao su polybutadiene

    Polybutadiene là một loại cao su tổng hợp được sản xuất từ butadiene.

    Thuật ngữ tiếng anh trong ngành cao su được ứng dụng để gọi tên các sản phẩm làm từ cao su

    Một số các sản phẩm tiêu biểu làm từ cao su:

    Rubber Footwear: Giày dép cao su

    Rubber Hoses: Ống cao su

    Rubber Belts: Dây curoa cao su

    Thuật ngữ tiếng anh trong ngành cao su ứng dụng để gọi tên các chất phụ gia

    Chất phụ gia trong ngành công nghiệp cao su là gì?

    Chất phụ gia trong ngành cao su là các chất được thêm vào trong quá trình sản xuất cao su để cải thiện các tính chất hoặc hiệu suất của sản phẩm cao su cuối cùng. Mỗi một chất phụ gia lại có một vai trò khác nhau, cũng như từng sản phẩm cao su lại cần sử dụng những chất phụ gia khác nhau.

    Thuật ngữ tiếng anh dùng để gọi tên các chất phụ gia dùng để sản xuất trong ngành cao su.

    Một vài hóa chất tiêu biểu:

    Xúc Tác Đóng Rắn (Vulcanizing Agents)

    Các xúc tác đóng rắn thường được sử dụng là lưu huỳnh, oxit kẽm, axit stearic 

    Chất Chống Oxy Hóa (Antioxidants)

    Trong quá trình sản xuất và sử dụng, cao su có thể bị oxy hoá dẫn đến hư hỏng. Các chất chống oxy hoá như amin tồn tại, phenol,.. giúp bảo vệ cao su khỏi sự oxy hoá.

    Chất Hoạt Động Bề Mặt (Surfactants)

    Chất hoạt động bề mặt giúp tăng tính tương hợp giữa các thành phần trong hỗn hợp cao su. Chúng cũng được sử dụng để xử lý bề mặt các tác nhân độn.

    Chất Bảo Quản (Preservatives)

    Các chất bảo quản như phenol, amin,.. giúp bảo vệ cao su khỏi sự tấn công của vi khuẩn, nấm mốc trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.

    Chất chống cháy (Flame Retardants)

    Được sử dụng để giảm nguy cơ cháy và tăng khả năng chống cháy của các sản phẩm cao su.

    Trên đây chính là những thuật ngữ Tiếng Anh trong ngành cao su được sử dụng rộng rãi, phổ biến hiện nay.

    Các bài viết liên quan:

    Xuất khẩu cao su sang thị trường Châu Âu cần những chứng chỉ gì?

    Định hướng phát triển ngành cao su năm 2024

    So sánh máng nhựa và máng xốp che cho cây cao su

     
    • Chia sẻ qua viber bài: Tất cả những thuật ngữ tiếng anh trong ngành cao su phổ biến hiện nay
    • Chia sẻ qua reddit bài:Tất cả những thuật ngữ tiếng anh trong ngành cao su phổ biến hiện nay

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Tin mới nhất

    Mở/ĐóngMở/Đóng